อารยธรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อารยธรรม nghĩa là văn minh.
Nghĩa của อารยธรรม
Danh từ
- Văn minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ civilization; culture
Câu hỏi thường gặp
อารยธรรม nghĩa là gì?
อารยธรรม (danh từ) nghĩa là văn minh.
อารยธรรม đọc thế nào?
อารยธรรม đọc là aa-rá-yá-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-ra-ya-tham; 4 âm tiết: aa (thanh trung), rá (thanh cao), yá (thanh cao), tam (thanh trung).