TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อารยธรรม

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aa-rá-yá-tamRTGS a-ra-ya-tham /ʔaː˧.ra˦˥.ja˦˥.tʰam˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpยะyáthanh caophụ âm thấpทัมtamthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อารยธรรม nghĩa là văn minh.

Nghĩa của อารยธรรม

Danh từ

  1. Văn minh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civilization; culture

Câu hỏi thường gặp

อารยธรรม nghĩa là gì?

อารยธรรม (danh từ) nghĩa là văn minh.

อารยธรรม đọc thế nào?

อารยธรรม đọc là aa-rá-yá-tam (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-ra-ya-tham; 4 âm tiết: aa (thanh trung), rá (thanh cao), yá (thanh cao), tam (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.