TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาวุธปืน

aa-wút-bpʉʉnRTGS a-wut-puen /ʔaː˧.wut̚˦˥.pɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungวุดwútthanh caophụ âm thấpปืนbpʉʉnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาวุธปืน nghĩa là hoả khí, vũ khí nóng.

Nghĩa của อาวุธปืน

Danh từ

trang trọng
  1. Hoả khí, vũ khí nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firearm

Câu hỏi thường gặp

อาวุธปืน nghĩa là gì?

อาวุธปืน (danh từ) nghĩa là hoả khí, vũ khí nóng.

อาวุธปืน đọc thế nào?

อาวุธปืน đọc là aa-wút-bpʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-wut-puen; 3 âm tiết: aa (thanh trung), wút (thanh cao), bpʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.