TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาบแดด

àap-dɛ̀ɛtRTGS ap-daet /ʔaːp̚˨˩.dɛːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาบàapthanh thấpphụ âm trungแดดdɛ̀ɛtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอาบแดด (thêm การ/ความ phía trước)

อาบแดด nghĩa là tắm nắng.

Nghĩa của อาบแดด

Động từ

  1. Tắm nắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sunbathe

Câu hỏi thường gặp

อาบแดด nghĩa là gì?

อาบแดด (động từ) nghĩa là tắm nắng.

อาบแดด đọc thế nào?

อาบแดด đọc là àap-dɛ̀ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ap-daet; 2 âm tiết: àap (thanh thấp), dɛ̀ɛt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.