TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาณา

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
aa-naaRTGS a-na /ʔaː˧.naː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาณา nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.

Nghĩa của อาณา

Danh từ

trang trọng
  1. Lệnh, mệnh lệnh, khiển.

Từ ghép có อาณา

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ authority, power, command, order, jurisdiction, administrative authority

Câu hỏi thường gặp

อาณา nghĩa là gì?

อาณา (danh từ) nghĩa là lệnh, mệnh lệnh.

อาณา đọc thế nào?

อาณา đọc là aa-naa (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-na; 2 âm tiết: aa (thanh trung), naa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.