TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาณานิคม

Cấp độ ≈B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
aa-naa-ní-komRTGS a-na-ni-khom /ʔaː˧.naː˧.ni˦˥.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungนาnaathanh trungphụ âm thấpนิníthanh caophụ âm thấpคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: แห่ง

อาณานิคม nghĩa là Thuộc địa.

Nghĩa của อาณานิคม

Danh từ

  1. Thuộc địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colony: colonised area; area subject to a ruling power.

Câu hỏi thường gặp

อาณานิคม nghĩa là gì?

อาณานิคม (danh từ) nghĩa là Thuộc địa.

อาณานิคม đọc thế nào?

อาณานิคม đọc là aa-naa-ní-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-na-ni-khom; 4 âm tiết: aa (thanh trung), naa (thanh trung), ní (thanh cao), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.