TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อาชีพ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
aa-chîipRTGS a-chip /ʔaː˧.t͡ɕʰiːp̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อาaathanh trungphụ âm trungชีบchîipthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อาชีพ nghĩa là nghề, nghề nghiệp.

Nghĩa của อาชีพ

Danh từ

  1. Nghề, nghề nghiệp.

Từ ghép có อาชีพ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ livelihood; making a living; profession; occupation

Câu hỏi thường gặp

อาชีพ nghĩa là gì?

อาชีพ (danh từ) nghĩa là nghề, nghề nghiệp.

อาชีพ đọc thế nào?

อาชีพ đọc là aa-chîip (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-chip; 2 âm tiết: aa (thanh trung), chîip (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.