TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัยการ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ai-yá-gaanRTGS ai-ya-kan /ʔaj˧.ja˦˥.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไอaithanh trungphụ âm trungยะyáthanh caophụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน

อัยการ nghĩa là công tố viên, viện công tố.

Nghĩa của อัยการ

Danh từ

cổ
  1. Công tố viên, viện công tố. (biên soạn)

Từ ghép có อัยการ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (พระ~) function or responsibility of the monarch, especially the administration of justice, the provision of procedural laws, or the provision of administrative laws; function or responsibility of a public official; (พระ~) law; rule; regulation
  • Danh từ prosecuting attorney; body or organisation of prosecuting attorneys; prosecution service

Câu hỏi thường gặp

อัยการ nghĩa là gì?

อัยการ (danh từ) nghĩa là công tố viên, viện công tố.

อัยการ đọc thế nào?

อัยการ đọc là ai-yá-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-ya-kan; 3 âm tiết: ai (thanh trung), yá (thanh cao), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.