อัยการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัยการ nghĩa là công tố viên, viện công tố.
Nghĩa của อัยการ
Danh từ
cổ- Công tố viên, viện công tố. (biên soạn)
Từ ghép có อัยการ
- กฎอัยการศึก — Giới nghiêm, thiết quân luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (พระ~) function or responsibility of the monarch, especially the administration of justice, the provision of procedural laws, or the provision of administrative laws; function or responsibility of a public official; (พระ~) law; rule; regulation
- Danh từ prosecuting attorney; body or organisation of prosecuting attorneys; prosecution service
Câu hỏi thường gặp
อัยการ nghĩa là gì?
อัยการ (danh từ) nghĩa là công tố viên, viện công tố.
อัยการ đọc thế nào?
อัยการ đọc là ai-yá-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS ai-ya-kan; 3 âm tiết: ai (thanh trung), yá (thanh cao), gaan (thanh trung).