อัลบั้ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัลบั้ม nghĩa là an bom.
Nghĩa của อัลบั้ม
Danh từ
- An bom.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ album
Câu hỏi thường gặp
อัลบั้ม nghĩa là gì?
อัลบั้ม (danh từ) nghĩa là an bom.
อัลบั้ม đọc thế nào?
อัลบั้ม đọc là al-bâm (phiên âm có dấu thanh), RTGS al-bam; 2 âm tiết: al (thanh trung), bâm (thanh xuống).