TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อันตราย

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
an-dtà-raaiRTGS an-ta-rai /ʔan˧.ta˨˩.raːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อันanthanh trungphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungรายraaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความอันตราย (thêm การ/ความ phía trước)

อันตราย nghĩa là sự nguy hiểm, nguy hiểm.

Nghĩa của อันตราย

Danh từ

  1. Sự nguy hiểm.
  2. Nguy hiểm.

Tính từ

  1. Nguy hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ danger
  • Tính từ dangerous

Câu hỏi thường gặp

อันตราย nghĩa là gì?

อันตราย (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nguy hiểm, nguy hiểm.

อันตราย đọc thế nào?

อันตราย đọc là an-dtà-raai (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-ta-rai; 3 âm tiết: an (thanh trung), dtà (thanh thấp), raai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.