อันตราย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อันตราย nghĩa là sự nguy hiểm, nguy hiểm.
Nghĩa của อันตราย
Danh từ
- Sự nguy hiểm.
- Nguy hiểm.
Tính từ
- Nguy hiểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ danger
- Tính từ dangerous
Câu hỏi thường gặp
อันตราย nghĩa là gì?
อันตราย (danh từ, tính từ) nghĩa là sự nguy hiểm, nguy hiểm.
อันตราย đọc thế nào?
อันตราย đọc là an-dtà-raai (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-ta-rai; 3 âm tiết: an (thanh trung), dtà (thanh thấp), raai (thanh trung).