TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัตราส่วน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
àt-dtraa-sùuanRTGS at-tra-suan /ʔat̚˨˩.traː˧.sua̯n˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อัดàtthanh thấpphụ âm trungตฺราdtraathanh trungphụ âm trungส่วนsùuanthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัตราส่วน nghĩa là tỉ lệ.

Nghĩa của อัตราส่วน

Danh từ

  1. Tỉ lệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ratio.

Câu hỏi thường gặp

อัตราส่วน nghĩa là gì?

อัตราส่วน (danh từ) nghĩa là tỉ lệ.

อัตราส่วน đọc thế nào?

อัตราส่วน đọc là àt-dtraa-sùuan (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-tra-suan; 3 âm tiết: àt (thanh thấp), dtraa (thanh trung), sùuan (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.