TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัตราร้อยละ

àt-dtraa-rɔ́ɔi-láRTGS at-tra-roi-la /ʔat̚˨˩.traː˧.rɔːj˦˥.laʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อัดàtthanh thấpphụ âm trungตฺราdtraathanh trungphụ âm trungร้อยrɔ́ɔithanh caophụ âm thấpละláthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

อัตราร้อยละ nghĩa là số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.

Nghĩa của อัตราร้อยละ

Danh từ

  1. Số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ percentage

Câu hỏi thường gặp

อัตราร้อยละ nghĩa là gì?

อัตราร้อยละ (danh từ) nghĩa là số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.

อัตราร้อยละ đọc thế nào?

อัตราร้อยละ đọc là àt-dtraa-rɔ́ɔi-lá (phiên âm có dấu thanh), RTGS at-tra-roi-la; 4 âm tiết: àt (thanh thấp), dtraa (thanh trung), rɔ́ɔi (thanh cao), lá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.