อัณฑะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อัณฑะ nghĩa là hòn dái, tinh hoàn.
Nghĩa của อัณฑะ
Danh từ
- Hòn dái, tinh hoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ testicle.
Câu hỏi thường gặp
อัณฑะ nghĩa là gì?
อัณฑะ (danh từ) nghĩa là hòn dái, tinh hoàn.
อัณฑะ đọc thế nào?
อัณฑะ đọc là an-tá (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-tha; 2 âm tiết: an (thanh trung), tá (thanh cao).