TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อัณฑะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
an-táRTGS an-tha /ʔan˧.tʰaʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อันanthanh trungphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก, ข้าง

อัณฑะ nghĩa là hòn dái, tinh hoàn.

Nghĩa của อัณฑะ

Danh từ

  1. Hòn dái, tinh hoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ testicle.

Câu hỏi thường gặp

อัณฑะ nghĩa là gì?

อัณฑะ (danh từ) nghĩa là hòn dái, tinh hoàn.

อัณฑะ đọc thế nào?

อัณฑะ đọc là an-tá (phiên âm có dấu thanh), RTGS an-tha; 2 âm tiết: an (thanh trung), tá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.