TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
om /ʔom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อมomthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอม (thêm การ/ความ phía trước)

อม nghĩa là ngậm.

Nghĩa của อม

Động từ

  1. Ngậm. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อม

Trái nghĩa

Từ ghép có อม

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hold in the mouth (for various purposes, such as for letting the thing held dissolve in the mouth or for sucking that thing); to hold inside; to keep within; to avoid showing or expressing; to experience; to undergo; to be consumed (by); to appropriate; to embezzle; to mix; to contain a mixture (of)

Câu hỏi thường gặp

อม nghĩa là gì?

อม (động từ) nghĩa là ngậm.

อม đọc thế nào?

อม đọc là om (phiên âm có dấu thanh), RTGS om; 1 âm tiết: om (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.