อภิปราย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อภิปราย nghĩa là thảo luận.
Nghĩa của อภิปราย
Động từ
- Thảo luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discuss.
Câu hỏi thường gặp
อภิปราย nghĩa là gì?
อภิปราย (động từ) nghĩa là thảo luận.
อภิปราย đọc thế nào?
อภิปราย đọc là à-pí-bpraai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-phi-prai; 3 âm tiết: à (thanh thấp), pí (thanh cao), bpraai (thanh trung).