TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อภิปราย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
à-pí-bpraaiRTGS a-phi-prai /ʔa˨˩.pʰi˦˥.praːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungพิpíthanh caophụ âm thấpปฺรายbpraaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การอภิปราย (thêm การ/ความ phía trước)

อภิปราย nghĩa là thảo luận.

Nghĩa của อภิปราย

Động từ

  1. Thảo luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to discuss.

Câu hỏi thường gặp

อภิปราย nghĩa là gì?

อภิปราย (động từ) nghĩa là thảo luận.

อภิปราย đọc thế nào?

อภิปราย đọc là à-pí-bpraai (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-phi-prai; 3 âm tiết: à (thanh thấp), pí (thanh cao), bpraai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.