TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

คาย

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kaaiRTGS khai /kʰaːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
คายkaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การคาย (thêm การ/ความ phía trước)

คาย nghĩa là ngứa.

Nghĩa của คาย

Tính từ

  1. Ngứa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to spit out; to emit; to loosen; to untwine; to reveal
  • Danh từ irritant; powder or spinule that irritates
  • Tính từ itchy; irritating

Câu hỏi thường gặp

คาย nghĩa là gì?

คาย (tính từ) nghĩa là ngứa.

คาย đọc thế nào?

คาย đọc là kaai (phiên âm có dấu thanh), RTGS khai; 1 âm tiết: kaai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.