TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อนุภาค

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
à-nú-pâakRTGS a-nu-phak /ʔa˨˩.nu˦˥.pʰaːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนุnúthanh caophụ âm thấpพากpâakthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อนุภาค, ตัว, คำ

อนุภาค nghĩa là trợ từ, tiểu từ, hạt.

Nghĩa của อนุภาค

Danh từ

  1. Trợ từ, tiểu từ.
  2. Hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ particle (very small portion or part).; particle (part of atom).; (คำ~) particle.

Câu hỏi thường gặp

อนุภาค nghĩa là gì?

อนุภาค (danh từ) nghĩa là trợ từ, tiểu từ, hạt.

อนุภาค đọc thế nào?

อนุภาค đọc là à-nú-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-phak; 3 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), pâak (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.