อนุภาค
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
อนุภาค nghĩa là trợ từ, tiểu từ, hạt.
Nghĩa của อนุภาค
Danh từ
- Trợ từ, tiểu từ.
- Hạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ particle (very small portion or part).; particle (part of atom).; (คำ~) particle.
Câu hỏi thường gặp
อนุภาค nghĩa là gì?
อนุภาค (danh từ) nghĩa là trợ từ, tiểu từ, hạt.
อนุภาค đọc thế nào?
อนุภาค đọc là à-nú-pâak (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-phak; 3 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), pâak (thanh xuống).