TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

อนุทิน

à-nú-tinRTGS a-nu-thin /ʔa˨˩.nu˦˥.tʰin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
อะàthanh thấpphụ âm trungนุnúthanh caophụ âm thấpทินtinthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เล่ม

อนุทิน nghĩa là sổ nhật ký, nhật kí, nhật trình.

Nghĩa của อนุทิน

Danh từ

cũ
  1. Sổ nhật ký, nhật kí, nhật ký.
  2. Nhật trình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với อนุทิน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diary; journal.
  • Danh từ riêng a unisex given name

Câu hỏi thường gặp

อนุทิน nghĩa là gì?

อนุทิน (danh từ) nghĩa là sổ nhật ký, nhật kí, nhật trình.

อนุทิน đọc thế nào?

อนุทิน đọc là à-nú-tin (phiên âm có dấu thanh), RTGS a-nu-thin; 3 âm tiết: à (thanh thấp), nú (thanh cao), tin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.