TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หูฟัง

hǔu-fangRTGS hu-fang /huː˩˩˦.faŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หูhǔuthanh lênphụ âm caoฟังfangthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน

หูฟัง nghĩa là ống nghe, tai nghe.

Nghĩa của หูฟัง

Danh từ

  1. Ống nghe, tai nghe.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với หูฟัง

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headphone; ear bud; stethoscope

Câu hỏi thường gặp

หูฟัง nghĩa là gì?

หูฟัง (danh từ) nghĩa là ống nghe, tai nghe.

หูฟัง đọc thế nào?

หูฟัง đọc là hǔu-fang (phiên âm có dấu thanh), RTGS hu-fang; 2 âm tiết: hǔu (thanh lên), fang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.