หูหนวก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หูหนวก nghĩa là điếc.
Nghĩa của หูหนวก
Tính từ
- Điếc.
Câu ví dụ với หูหนวก
- ทอมเป็นคนหูหนวก Tom bị điếc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8717393
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deaf
- Danh từ deafness
Câu hỏi thường gặp
หูหนวก nghĩa là gì?
หูหนวก (tính từ) nghĩa là điếc.
หูหนวก đọc thế nào?
หูหนวก đọc là hǔu-nùuak (phiên âm có dấu thanh), RTGS hu-nuak; 2 âm tiết: hǔu (thanh lên), nùuak (thanh thấp).