Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
ตุ๊กตาหิมะ nghĩa là người tuyết.
Nghĩa của ตุ๊กตาหิมะ
Danh từ
Người tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ snowman
Câu hỏi thường gặp
ตุ๊กตาหิมะ nghĩa là gì?
ตุ๊กตาหิมะ (danh từ) nghĩa là người tuyết.
ตุ๊กตาหิมะ đọc thế nào?
ตุ๊กตาหิมะ đọc là dtúk-gà-dtaa-hì-má (phiên âm có dấu thanh), RTGS tuk-ka-ta-hi-ma; 5 âm tiết: dtúk (thanh cao), gà (thanh thấp), dtaa (thanh trung), hì (thanh thấp), má (thanh cao).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.