TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หิมะถล่ม

hì-má-tà-lòmRTGS hi-ma-tha-lom /hi˨˩.ma˦˥.tʰa˨˩.lom˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หิhìthanh thấpphụ âm caoมะmáthanh caophụ âm thấpถะtàthanh thấpphụ âm caoหฺล่มlòmthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หิมะถล่ม nghĩa là tuyết lở, lở tuyết.

Nghĩa của หิมะถล่ม

Danh từ

  1. Tuyết lở, lở tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ avalanche

Câu hỏi thường gặp

หิมะถล่ม nghĩa là gì?

หิมะถล่ม (danh từ) nghĩa là tuyết lở, lở tuyết.

หิมะถล่ม đọc thế nào?

หิมะถล่ม đọc là hì-má-tà-lòm (phiên âm có dấu thanh), RTGS hi-ma-tha-lom; 4 âm tiết: hì (thanh thấp), má (thanh cao), tà (thanh thấp), lòm (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.