หิมะถล่ม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หิมะถล่ม nghĩa là tuyết lở, lở tuyết.
Nghĩa của หิมะถล่ม
Danh từ
- Tuyết lở, lở tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ avalanche
Câu hỏi thường gặp
หิมะถล่ม nghĩa là gì?
หิมะถล่ม (danh từ) nghĩa là tuyết lở, lở tuyết.
หิมะถล่ม đọc thế nào?
หิมะถล่ม đọc là hì-má-tà-lòm (phiên âm có dấu thanh), RTGS hi-ma-tha-lom; 4 âm tiết: hì (thanh thấp), má (thanh cao), tà (thanh thấp), lòm (thanh thấp).