TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หายใจ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
hǎai-jaiRTGS hai-chai /haːj˩˩˦.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หายhǎaithanh lênphụ âm caoไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การหายใจ (thêm การ/ความ phía trước)

หายใจ nghĩa là thở, hô hấp.

Nghĩa của หายใจ

Động từ

  1. Thở, hô hấp.

Từ ghép có หายใจ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to breathe.
  • Danh từ respiration.

Câu hỏi thường gặp

หายใจ nghĩa là gì?

หายใจ (động từ) nghĩa là thở, hô hấp.

หายใจ đọc thế nào?

หายใจ đọc là hǎai-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-chai; 2 âm tiết: hǎai (thanh lên), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.