hǎai-jai-kâoRTGS hai-chai-khao/haːj˩˩˦.t͡ɕaj˧.kʰaw˥˩/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หายhǎaithanh lênphụ âm caoไจjaithanh trungphụ âm trungเข้าkâothanh xuốngphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหายใจเข้า (thêm การ/ความ phía trước)
หายใจเข้า nghĩa là hít.
Nghĩa của หายใจเข้า
Động từ
Hít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to inhale.
Câu hỏi thường gặp
หายใจเข้า nghĩa là gì?
หายใจเข้า (động từ) nghĩa là hít.
หายใจเข้า đọc thế nào?
หายใจเข้า đọc là hǎai-jai-kâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai-chai-khao; 3 âm tiết: hǎai (thanh lên), jai (thanh trung), kâo (thanh xuống).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.