TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การหายใจ

gaan-hǎai-jaiRTGS kan-hai-chai /kaːn˧.haːj˩˩˦.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungหายhǎaithanh lênphụ âm caoไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การหายใจ nghĩa là sự hô hấp.

Nghĩa của การหายใจ

Danh từ

  1. Sự hô hấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of หายใจ (hǎai-jai): breathing

Câu hỏi thường gặp

การหายใจ nghĩa là gì?

การหายใจ (danh từ) nghĩa là sự hô hấp.

การหายใจ đọc thế nào?

การหายใจ đọc là gaan-hǎai-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-hai-chai; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), hǎai (thanh lên), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.