หาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หาย nghĩa là biến mất, khỏi, phục hồi.
Nghĩa của หาย
Động từ
- Biến mất.
- Khỏi, phục hồi.
Từ ghép có หาย
- หายใจ — Thở, hô hấp.
Câu ví dụ với หาย
- ฉันทำกระเป๋าเงินของฉันหาย Tôi bị mất ví. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to ruin, to wreck; to collapse, to fall; to perish, to be destroyed; to end, to pass; to disappear; to vanish; to cause to disappear; to vanish; to be lost; to be missing; to be no more; to lose; to have no more; to recover; to be cured; to be healed; to improve
- Động từ to take in; to draw in
Câu hỏi thường gặp
หาย nghĩa là gì?
หาย (động từ) nghĩa là biến mất, khỏi, phục hồi.
หาย đọc thế nào?
หาย đọc là hǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS hai; 1 âm tiết: hǎai (thanh lên).