TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โรงหนัง

roong-nǎngRTGS rong-nang /roːŋ˧.naŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โรงroongthanh trungphụ âm thấpหฺนังnǎngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โรงหนัง nghĩa là rạp phim, rạp chiếu phim.

Nghĩa của โรงหนัง

Danh từ

  1. Rạp phim, rạp chiếu phim, rạp xi nê, rạp xi-nê, rạp điện ảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cinema.

Câu hỏi thường gặp

โรงหนัง nghĩa là gì?

โรงหนัง (danh từ) nghĩa là rạp phim, rạp chiếu phim.

โรงหนัง đọc thế nào?

โรงหนัง đọc là roong-nǎng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rong-nang; 2 âm tiết: roong (thanh trung), nǎng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.