TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ราชสีห์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
râat-chá-sǐiRTGS rat-cha-si /raːt̚˥˩.t͡ɕʰa˦˥.siː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ราดrâatthanh xuốngphụ âm thấpชะcháthanh caophụ âm thấpสีsǐithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ราชสีห์ nghĩa là sư tử.

Nghĩa của ราชสีห์

Danh từ

trang trọng
  1. Sư Tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ราชสีห์

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lion

Câu hỏi thường gặp

ราชสีห์ nghĩa là gì?

ราชสีห์ (danh từ) nghĩa là sư tử.

ราชสีห์ đọc thế nào?

ราชสีห์ đọc là râat-chá-sǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-cha-si; 3 âm tiết: râat (thanh xuống), chá (thanh cao), sǐi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.