TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ซิ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
síRTGS si /siʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ซิsíthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ซิ nghĩa là …đi, …chứ (cuối câu, giục, nhấn mạnh; = สิ).

Nghĩa của ซิ

Trợ từ

  1. …đi, …chứ (cuối câu, giục, nhấn mạnh; = สิ). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ từ a particle used as an intensive to modify a verb in the imperative mood.

Ghi chú: dùng ซิ sao cho đúng

ซิ (sí) là cách viết khác của สิ — hạt cuối câu thúc giục hoặc khẳng định ("đi", "chứ"). Hai chữ cùng chức năng; ซิ thường gặp trong truyện, phụ đề, tin nhắn, còn sách giáo khoa hay ghi สิ.

  • มานี่ซิ (maa nîi sí) — Lại đây coi.
  • ดูซิ (duu sí) — Nhìn xem kìa.
  • จริงซิ (jing sí) — Thật chứ sao!

Người Việt chỉ cần nhớ: gặp ซิ hay สิ đều hiểu là "đi/chứ". Khi tự viết, chọn một dạng và dùng thống nhất. Vì ซิ nghe dứt khoát, câu mệnh lệnh với người không thân như "mở cửa ra ซิ" có thể bị coi là hống hách; thay bằng ช่วยเปิดประตูหน่อยครับ/ค่ะ (nhờ mở cửa giúp).

Câu hỏi thường gặp

ซิ nghĩa là gì?

ซิ (trợ từ) nghĩa là …đi, …chứ (cuối câu, giục, nhấn mạnh; = สิ).

ซิ đọc thế nào?

ซิ đọc là sí (phiên âm có dấu thanh), RTGS si; 1 âm tiết: sí (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.