สำเร็จรูป
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สำเร็จรูป nghĩa là ăn liền, làm sẵn.
Nghĩa của สำเร็จรูป
Tính từ
- Ăn liền, làm sẵn (บะหมี่สำเร็จรูป: mì ăn liền). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ instant; readymade
Câu hỏi thường gặp
สำเร็จรูป nghĩa là gì?
สำเร็จรูป (tính từ) nghĩa là ăn liền, làm sẵn.
สำเร็จรูป đọc thế nào?
สำเร็จรูป đọc là sǎm-rèt-rûup (phiên âm có dấu thanh), RTGS sam-ret-rup; 3 âm tiết: sǎm (thanh lên), rèt (thanh thấp), rûup (thanh xuống).