TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เถอะ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tə̀RTGS thoe /tʰɤʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เถอะtə̀thanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เถอะ nghĩa là …đi, …nhé, …thôi (cuối câu, rủ rê hoặc thúc giục: ไปเถอะ đi thôi).

Nghĩa của เถอะ

Trợ từ

  1. …đi, …nhé, …thôi (cuối câu, rủ rê hoặc thúc giục: ไปเถอะ đi thôi). (biên soạn)

Câu ví dụ với เถอะ

  • มาเล่นกันเถอะ! Hãy chơi nào! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4293658

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Ghi chú: dùng เถอะ sao cho đúng

เถอะ (tə̀) dùng để rủ, khuyên hay chiều theo, giống "đi", "thôi", "nào" khi nói nhẹ nhàng.

  • ไปกันเถอะ (bpai gan tə̀) — Mình đi thôi.
  • กินเถอะ ไม่ต้องเกรงใจ (gin tə̀, mâi dtɔ̂ng greeng-jai) — Ăn đi, đừng ngại.
  • พักก่อนเถอะ (pák gɔ̀ɔn tə̀) — Nghỉ một lát đã.
  • ช่างเถอะ (châng tə̀) — Thôi kệ đi.

Mẫu hay nhất cho người Việt là … กันเถอะ = "cùng … nào": เรียนกันเถอะ — Học nào.

So với สิ: สิ thúc giục, dứt khoát; เถอะ khuyên nhủ, cho người nghe thấy dễ chịu. Trong khẩu ngữ hay nghe dạng rút gọn "เหอะ". Với cấp trên vẫn dùng được nếu thêm ครับ/ค่ะ: กลับบ้านเถอะครับ.

Câu hỏi thường gặp

เถอะ nghĩa là gì?

เถอะ (trợ từ) nghĩa là …đi, …nhé, …thôi (cuối câu, rủ rê hoặc thúc giục: ไปเถอะ đi thôi).

เถอะ đọc thế nào?

เถอะ đọc là tə̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS thoe; 1 âm tiết: tə̀ (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.