รักสามเส้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รักสามเส้า nghĩa là tình tay ba.
Nghĩa của รักสามเส้า
Danh từ
- Tình tay ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ love triangle.
Câu hỏi thường gặp
รักสามเส้า nghĩa là gì?
รักสามเส้า (danh từ) nghĩa là tình tay ba.
รักสามเส้า đọc thế nào?
รักสามเส้า đọc là rák-sǎam-sâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS rak-sam-sao; 3 âm tiết: rák (thanh cao), sǎam (thanh lên), sâo (thanh xuống).