TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รักสามเส้า

rák-sǎam-sâoRTGS rak-sam-sao /rak̚˦˥.saːm˩˩˦.saw˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รักrákthanh caophụ âm thấpสามsǎamthanh lênphụ âm caoเส้าsâothanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รักสามเส้า nghĩa là tình tay ba.

Nghĩa của รักสามเส้า

Danh từ

  1. Tình tay ba.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ love triangle.

Câu hỏi thường gặp

รักสามเส้า nghĩa là gì?

รักสามเส้า (danh từ) nghĩa là tình tay ba.

รักสามเส้า đọc thế nào?

รักสามเส้า đọc là rák-sǎam-sâo (phiên âm có dấu thanh), RTGS rak-sam-sao; 3 âm tiết: rák (thanh cao), sǎam (thanh lên), sâo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.