TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถสามล้อ

rót-sǎam-lɔ́ɔRTGS rot-sam-lo /rot̚˦˥.saːm˩˩˦.lɔː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpสามsǎamthanh lênphụ âm caoล้อlɔ́ɔthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รถสามล้อ nghĩa là xích lô, xe xích lô, xe lam, túc túc.

Nghĩa của รถสามล้อ

Danh từ

  1. Xích lô, xe xích lô.
  2. Xe lam, túc túc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tricycle, trishaw, pedicab, tuk-tuk.

Câu hỏi thường gặp

รถสามล้อ nghĩa là gì?

รถสามล้อ (danh từ) nghĩa là xích lô, xe xích lô, xe lam, túc túc.

รถสามล้อ đọc thế nào?

รถสามล้อ đọc là rót-sǎam-lɔ́ɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-sam-lo; 3 âm tiết: rót (thanh cao), sǎam (thanh lên), lɔ́ɔ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.