TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จอสัมผัส

jɔɔ-sǎm-pàtRTGS cho-sam-phat /t͡ɕɔː˧.sam˩˩˦.pʰat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จอjɔɔthanh trungphụ âm trungสำsǎmthanh lênphụ âm caoผัดpàtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จอสัมผัส nghĩa là màn hình cảm ứng, màn hình chạm.

Nghĩa của จอสัมผัส

Danh từ

  1. Màn hình cảm ứng, màn hình chạm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với จอสัมผัส

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ touch screen.

Câu hỏi thường gặp

จอสัมผัส nghĩa là gì?

จอสัมผัส (danh từ) nghĩa là màn hình cảm ứng, màn hình chạm.

จอสัมผัส đọc thế nào?

จอสัมผัส đọc là jɔɔ-sǎm-pàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS cho-sam-phat; 3 âm tiết: jɔɔ (thanh trung), sǎm (thanh lên), pàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.