TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เครือข่ายสังคม

krʉʉa-kàai-sǎng-komRTGS khruea-khai-sang-khom /kʰrɯa̯˧.kʰaːj˨˩.saŋ˩˩˦.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เคฺรือkrʉʉathanh trungphụ âm thấpข่ายkàaithanh thấpphụ âm caoสังsǎngthanh lênphụ âm caoคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เครือข่ายสังคม nghĩa là mạng lưới xã hội.

Nghĩa của เครือข่ายสังคม

Danh từ

  1. Mạng lưới xã hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ social network

Câu hỏi thường gặp

เครือข่ายสังคม nghĩa là gì?

เครือข่ายสังคม (danh từ) nghĩa là mạng lưới xã hội.

เครือข่ายสังคม đọc thế nào?

เครือข่ายสังคม đọc là krʉʉa-kàai-sǎng-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS khruea-khai-sang-khom; 4 âm tiết: krʉʉa (thanh trung), kàai (thanh thấp), sǎng (thanh lên), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.