ตรวจสอบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ตรวจสอบ nghĩa là kiểm tra, khám.
Nghĩa của ตรวจสอบ
Động từ
- Kiểm tra, khám.
Câu ví dụ với ตรวจสอบ
- ฉันแค่ต้องการตรวจสอบอีเมลของฉัน Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8714323
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to check; to examine; to verify.
Câu hỏi thường gặp
ตรวจสอบ nghĩa là gì?
ตรวจสอบ (động từ) nghĩa là kiểm tra, khám.
ตรวจสอบ đọc thế nào?
ตรวจสอบ đọc là dtrùuat-sɔ̀ɔp (phiên âm có dấu thanh), RTGS truat-sop; 2 âm tiết: dtrùuat (thanh thấp), sɔ̀ɔp (thanh thấp).