TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ชิงช้าสวรรค์

ching-cháa-sà-wǎnRTGS ching-cha-sa-wan /t͡ɕʰiŋ˧.t͡ɕʰaː˦˥.sa˨˩.wan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ชิงchingthanh trungphụ âm thấpช้าcháathanh caophụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺวันwǎnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: เครื่อง

ชิงช้าสวรรค์ nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.

Nghĩa của ชิงช้าสวรรค์

Danh từ

  1. Vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ferris wheel.

Câu hỏi thường gặp

ชิงช้าสวรรค์ nghĩa là gì?

ชิงช้าสวรรค์ (danh từ) nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.

ชิงช้าสวรรค์ đọc thế nào?

ชิงช้าสวรรค์ đọc là ching-cháa-sà-wǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ching-cha-sa-wan; 4 âm tiết: ching (thanh trung), cháa (thanh cao), sà (thanh thấp), wǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.