ชิงช้าสวรรค์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ชิงช้าสวรรค์ nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa của ชิงช้าสวรรค์
Danh từ
- Vòng đu quay, đu quay đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ferris wheel.
Câu hỏi thường gặp
ชิงช้าสวรรค์ nghĩa là gì?
ชิงช้าสวรรค์ (danh từ) nghĩa là vòng đu quay, đu quay đứng.
ชิงช้าสวรรค์ đọc thế nào?
ชิงช้าสวรรค์ đọc là ching-cháa-sà-wǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS ching-cha-sa-wan; 4 âm tiết: ching (thanh trung), cháa (thanh cao), sà (thanh thấp), wǎn (thanh lên).