สมบัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมบัติ nghĩa là tài sản.
Nghĩa của สมบัติ
Danh từ
- Tài sản, của cải. (biên soạn)
Từ ghép có สมบัติ
- คุณสมบัติ — Tính chất, đặc tính; điều kiện, tiêu chuẩn (người dự tuyển).
- สาธารณสมบัติ — Phạm vi công cộng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ royal office, dignity, or wealth; fortune; wealth; property; possession; property: essential or distinctive attribute or quality
Câu hỏi thường gặp
สมบัติ nghĩa là gì?
สมบัติ (danh từ) nghĩa là tài sản.
สมบัติ đọc thế nào?
สมบัติ đọc là sǒm-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-bat; 2 âm tiết: sǒm (thanh lên), bàt (thanh thấp).