คุณสมบัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
คุณสมบัติ nghĩa là tính chất, đặc tính.
Nghĩa của คุณสมบัติ
Danh từ
- Tính chất, đặc tính; điều kiện, tiêu chuẩn (người dự tuyển). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ property; quality; characteristic; attribute; qualification.
Câu hỏi thường gặp
คุณสมบัติ nghĩa là gì?
คุณสมบัติ (danh từ) nghĩa là tính chất, đặc tính.
คุณสมบัติ đọc thế nào?
คุณสมบัติ đọc là kun-ná-sǒm-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS khun-na-som-bat; 4 âm tiết: kun (thanh trung), ná (thanh cao), sǒm (thanh lên), bàt (thanh thấp).