สมทบ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สมทบ nghĩa là góp thêm, bổ sung.
Nghĩa của สมทบ
Động từ
- Góp thêm, bổ sung. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to join; to combine.
Câu hỏi thường gặp
สมทบ nghĩa là gì?
สมทบ (động từ) nghĩa là góp thêm, bổ sung.
สมทบ đọc thế nào?
สมทบ đọc là sǒm-tóp (phiên âm có dấu thanh), RTGS som-thop; 2 âm tiết: sǒm (thanh lên), tóp (thanh cao).