TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ฟองสบู่

fɔɔng-sà-bùuRTGS fong-sa-bu /fɔːŋ˧.sa˨˩.buː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ฟองfɔɔngthanh trungphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm caoบู่bùuthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ฟองสบู่ nghĩa là bong bóng xà phòng.

Nghĩa của ฟองสบู่

Danh từ

  1. Bong bóng xà phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bubble; soap bubble

Câu hỏi thường gặp

ฟองสบู่ nghĩa là gì?

ฟองสบู่ (danh từ) nghĩa là bong bóng xà phòng.

ฟองสบู่ đọc thế nào?

ฟองสบู่ đọc là fɔɔng-sà-bùu (phiên âm có dấu thanh), RTGS fong-sa-bu; 3 âm tiết: fɔɔng (thanh trung), sà (thanh thấp), bùu (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.