สดใส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
สดใส nghĩa là tươi tắn, rạng rỡ.
Nghĩa của สดใส
Tính từ
- Tươi tắn, rạng rỡ, tươi sáng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be bright; to be vivid; to be lively; to be cheerful; to be joyful
Câu hỏi thường gặp
สดใส nghĩa là gì?
สดใส (tính từ) nghĩa là tươi tắn, rạng rỡ.
สดใส đọc thế nào?
สดใส đọc là sòt-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot-sai; 2 âm tiết: sòt (thanh thấp), sǎi (thanh lên).