TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

สดใส

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sòt-sǎiRTGS sot-sai /sot̚˨˩.saj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สดsòtthanh thấpphụ âm caoไสsǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การสดใส, ความสดใส (thêm การ/ความ phía trước)

สดใส nghĩa là tươi tắn, rạng rỡ.

Nghĩa của สดใส

Tính từ

  1. Tươi tắn, rạng rỡ, tươi sáng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be bright; to be vivid; to be lively; to be cheerful; to be joyful

Câu hỏi thường gặp

สดใส nghĩa là gì?

สดใส (tính từ) nghĩa là tươi tắn, rạng rỡ.

สดใส đọc thế nào?

สดใส đọc là sòt-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS sot-sai; 2 âm tiết: sòt (thanh thấp), sǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.