TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ผู้ต้องสงสัย

pûu-dtɔ̂ng-sǒng-sǎiRTGS phu-tong-song-sai /pʰuː˥˩.tɔŋ˥˩.soŋ˩˩˦.saj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
พู่pûuthanh xuốngphụ âm thấpต็้องdtɔ̂ngthanh xuốngphụ âm trungสงsǒngthanh lênphụ âm caoไสsǎithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: คน, ราย

ผู้ต้องสงสัย nghĩa là nghi phạm.

Nghĩa của ผู้ต้องสงสัย

Danh từ

  1. Nghi phạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suspect: person suspected (of a crime, offence, or the like)

Câu hỏi thường gặp

ผู้ต้องสงสัย nghĩa là gì?

ผู้ต้องสงสัย (danh từ) nghĩa là nghi phạm.

ผู้ต้องสงสัย đọc thế nào?

ผู้ต้องสงสัย đọc là pûu-dtɔ̂ng-sǒng-sǎi (phiên âm có dấu thanh), RTGS phu-tong-song-sai; 4 âm tiết: pûu (thanh xuống), dtɔ̂ng (thanh xuống), sǒng (thanh lên), sǎi (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.