ศูนย์
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sǔunRTGS sun
/suːn˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
สูนsǔunthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศูนย์ nghĩa là không.
Nghĩa của ศูนย์
Số từ
- Không (số 0). (biên soạn)
Danh từ
- Trung tâm. (biên soạn)
Từ ghép có ศูนย์
- ศูนย์กลาง — Trung tâm, tâm điểm.
- ศูนย์การค้า — Trung tâm mua sắm, trung tâm thương mại.
- เส้นศูนย์สูตร — Xích đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ 0 (Thai numeral: ๐ (0))
- Danh từ center; nothingness; zero
- Động từ to disappear
- Tính từ empty
Câu hỏi thường gặp
ศูนย์ nghĩa là gì?
ศูนย์ (số từ, danh từ) nghĩa là không.
ศูนย์ đọc thế nào?
ศูนย์ đọc là sǔun (phiên âm có dấu thanh), RTGS sun; 1 âm tiết: sǔun (thanh lên).