TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศุลกากร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǔn-lá-gaa-gɔɔnRTGS sun-la-ka-kon /sun˩˩˦.la˦˥.kaː˧.kɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สุนsǔnthanh lênphụ âm caoละláthanh caophụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trungกอนgɔɔnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศุลกากร nghĩa là hải quan.

Nghĩa của ศุลกากร

Danh từ

  1. Hải quan; thuế quan. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tariff

Câu hỏi thường gặp

ศุลกากร nghĩa là gì?

ศุลกากร (danh từ) nghĩa là hải quan.

ศุลกากร đọc thế nào?

ศุลกากร đọc là sǔn-lá-gaa-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sun-la-ka-kon; 4 âm tiết: sǔn (thanh lên), lá (thanh cao), gaa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.