ศุลกากร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ศุลกากร nghĩa là hải quan.
Nghĩa của ศุลกากร
Danh từ
- Hải quan; thuế quan. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tariff
Câu hỏi thường gặp
ศุลกากร nghĩa là gì?
ศุลกากร (danh từ) nghĩa là hải quan.
ศุลกากร đọc thế nào?
ศุลกากร đọc là sǔn-lá-gaa-gɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS sun-la-ka-kon; 4 âm tiết: sǔn (thanh lên), lá (thanh cao), gaa (thanh trung), gɔɔn (thanh trung).