TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ศูนย์กลาง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sǔun-glaangRTGS sun-klang /suːn˩˩˦.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
สูนsǔunthanh lênphụ âm caoกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ศูนย์กลาง nghĩa là trung tâm, tâm điểm.

Nghĩa của ศูนย์กลาง

Danh từ

  1. Trung tâm, tâm điểm. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ center; epicenter.; hub; junction.

Câu hỏi thường gặp

ศูนย์กลาง nghĩa là gì?

ศูนย์กลาง (danh từ) nghĩa là trung tâm, tâm điểm.

ศูนย์กลาง đọc thế nào?

ศูนย์กลาง đọc là sǔun-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS sun-klang; 2 âm tiết: sǔun (thanh lên), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.