TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

การวิเคราะห์

gaan-wí-krɔ́RTGS kan-wi-khro /kaːn˧.wi˦˥.kʰrɔʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กานgaanthanh trungphụ âm trungวิwíthanh caophụ âm thấpเคฺราะkrɔ́thanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

การวิเคราะห์ nghĩa là phân tích.

Nghĩa của การวิเคราะห์

Danh từ

  1. Phân tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstract noun of วิเคราะห์ (wí-krɔ́): analyzing; analysis

Câu hỏi thường gặp

การวิเคราะห์ nghĩa là gì?

การวิเคราะห์ (danh từ) nghĩa là phân tích.

การวิเคราะห์ đọc thế nào?

การวิเคราะห์ đọc là gaan-wí-krɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-wi-khro; 3 âm tiết: gaan (thanh trung), wí (thanh cao), krɔ́ (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.