จิตวิญญาณ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
จิตวิญญาณ nghĩa là hồn.
Nghĩa của จิตวิญญาณ
Danh từ
- Hồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spirit: soul; spirit: attitude or principle that inspires, animates, or pervades thought, feeling, or action
Câu hỏi thường gặp
จิตวิญญาณ nghĩa là gì?
จิตวิญญาณ (danh từ) nghĩa là hồn.
จิตวิญญาณ đọc thế nào?
จิตวิญญาณ đọc là jìt-win-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chit-win-yan; 3 âm tiết: jìt (thanh thấp), win (thanh trung), yaan (thanh trung).