TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

จิตวิญญาณ

jìt-win-yaanRTGS chit-win-yan /t͡ɕit̚˨˩.win˧.jaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
จิดjìtthanh thấpphụ âm trungวินwinthanh trungphụ âm thấpยานyaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

จิตวิญญาณ nghĩa là hồn.

Nghĩa của จิตวิญญาณ

Danh từ

  1. Hồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spirit: soul; spirit: attitude or principle that inspires, animates, or pervades thought, feeling, or action

Câu hỏi thường gặp

จิตวิญญาณ nghĩa là gì?

จิตวิญญาณ (danh từ) nghĩa là hồn.

จิตวิญญาณ đọc thế nào?

จิตวิญญาณ đọc là jìt-win-yaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS chit-win-yan; 3 âm tiết: jìt (thanh thấp), win (thanh trung), yaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.