วงกลม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วงกลม nghĩa là hình tròn, vòng tròn.
Nghĩa của วงกลม
Danh từ
- Hình tròn, vòng tròn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circle
Câu hỏi thường gặp
วงกลม nghĩa là gì?
วงกลม (danh từ) nghĩa là hình tròn, vòng tròn.
วงกลม đọc thế nào?
วงกลม đọc là wong-glom (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-klom; 2 âm tiết: wong (thanh trung), glom (thanh trung).