TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วงกลม

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wong-glomRTGS wong-klom /woŋ˧.klom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วงwongthanh trungphụ âm thấpกฺลมglomthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: รูป, วง

วงกลม nghĩa là hình tròn, vòng tròn.

Nghĩa của วงกลม

Danh từ

  1. Hình tròn, vòng tròn. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circle

Câu hỏi thường gặp

วงกลม nghĩa là gì?

วงกลม (danh từ) nghĩa là hình tròn, vòng tròn.

วงกลม đọc thế nào?

วงกลม đọc là wong-glom (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-klom; 2 âm tiết: wong (thanh trung), glom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.