TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วงการ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wong-gaanRTGS wong-kan /woŋ˧.kaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วงwongthanh trungphụ âm thấpกานgaanthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วงการ nghĩa là giới, làng.

Nghĩa của วงการ

Danh từ

  1. Giới, làng (วงการบันเทิง: làng giải trí). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circle; clique; coterie; entertainment circle; show business circle

Câu hỏi thường gặp

วงการ nghĩa là gì?

วงการ (danh từ) nghĩa là giới, làng.

วงการ đọc thế nào?

วงการ đọc là wong-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-kan; 2 âm tiết: wong (thanh trung), gaan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.