วงการ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วงการ nghĩa là giới, làng.
Nghĩa của วงการ
Danh từ
- Giới, làng (วงการบันเทิง: làng giải trí). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ circle; clique; coterie; entertainment circle; show business circle
Câu hỏi thường gặp
วงการ nghĩa là gì?
วงการ (danh từ) nghĩa là giới, làng.
วงการ đọc thế nào?
วงการ đọc là wong-gaan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wong-kan; 2 âm tiết: wong (thanh trung), gaan (thanh trung).