ล้อม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
lɔ́ɔmRTGS lom
/lɔːm˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ล้อมlɔ́ɔmthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การล้อม (thêm การ/ความ phía trước)
ล้อม nghĩa là vây, bao quanh.
Nghĩa của ล้อม
Động từ
- Vây, bao quanh. (biên soạn)
Từ ghép có ล้อม
- สิ่งแวดล้อม — Môi trường.
- แวดล้อม — Bao quanh, vây quanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to surround; to encircle; to enclose; to besiege
Câu hỏi thường gặp
ล้อม nghĩa là gì?
ล้อม (động từ) nghĩa là vây, bao quanh.
ล้อม đọc thế nào?
ล้อม đọc là lɔ́ɔm (phiên âm có dấu thanh), RTGS lom; 1 âm tiết: lɔ́ɔm (thanh cao).